TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diducteur

giọng máy của trình duyệt

diducteur nghĩa là chuyển động ngang.

Nghĩa của diducteur

Tính từ

  1. Giải phẫu Chuyển động ngang (hàm dưới).
    • Muscle diducteurcơ chuyển động ngang

Câu hỏi thường gặp

diducteur nghĩa là gì?

diducteur (tính từ) nghĩa là chuyển động ngang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.