TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sai khiến tiếng Pháp là gì?

"sai khiến" trong tiếng Pháp là commander (nội động từ).

commander Nội động từ

/kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai khiến.

  • Commander à ses enfants sai khiến con cái

Xem đầy đủ từ "commander": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sai khiến tiếng Pháp là gì?

"sai khiến" trong tiếng Pháp là commander (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.