TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rọi sáng tiếng Pháp là gì?

"rọi sáng" trong tiếng Pháp là allumer (ngoại động từ), illuminer (ngoại động từ).

allumer Ngoại động từ

/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắp sáng.

  • Allumer une chambre thắp (bật) đèn cho sáng gian phòng

Xem đầy đủ từ "allumer": giống, cách chia, thành ngữ →

illuminer Ngoại động từ

/i.ly.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu sáng, soi sáng.

  • Eclair qui illumine le ciel tia chớp chiếu sáng bầu trời
  • Priez pour que Dieu vous illumine (tôn giáo) hãy cầu nguyện để Chúa soi sáng cho anh

Xem đầy đủ từ "illuminer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rọi sáng tiếng Pháp là gì?

"rọi sáng" trong tiếng Pháp là allumer (ngoại động từ), illuminer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.