Song tiếng Pháp là gì?
"song" trong tiếng Pháp là rotin (danh từ), toutefois (phó từ).
rotin Danh từ · giống đực
/ʁɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mây; song.
- Chaise de rotin ghế khung song
toutefois Phó từ
/tu.tə.fwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Song, song le, tuy nhiên.
- Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre tôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "song" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Song tiếng Pháp là gì?
"song" trong tiếng Pháp là rotin (danh từ), toutefois (phó từ).