TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Song tiếng Pháp là gì?

"song" trong tiếng Pháp là rotin (danh từ), toutefois (phó từ).

rotin Danh từ · giống đực

/ʁɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây; song.

  • Chaise de rotin ghế khung song

Xem đầy đủ từ "rotin": giống, cách chia, thành ngữ →

toutefois Phó từ

/tu.tə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Song, song le, tuy nhiên.

  • Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre tôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi

Xem đầy đủ từ "toutefois": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "song" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Song tiếng Pháp là gì?

"song" trong tiếng Pháp là rotin (danh từ), toutefois (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.