TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

So tiếng Pháp là gì?

"so" trong tiếng Pháp là confronter (ngoại động từ), conférer (ngoại động từ), comparer (ngoại động từ).

confronter Ngoại động từ

/kɔ̃.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối chiếu, so.

  • Confronter les deux écritures so hai chữ viết

Xem đầy đủ từ "confronter": giống, cách chia, thành ngữ →

conférer Ngoại động từ

/kɔ̃.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: So, đối chiếu.

  • Conférer deux textes so hai văn bản

Xem đầy đủ từ "conférer": giống, cách chia, thành ngữ →

comparer Ngoại động từ

/kɔ̃.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: So sánh.

  • Londres est grand, comparé à Paris. Luân Đôn thì lớn so với Paris.

Xem đầy đủ từ "comparer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "so" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

So tiếng Pháp là gì?

"so" trong tiếng Pháp là confronter (ngoại động từ), conférer (ngoại động từ), comparer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.