TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rỗng tiếng Pháp là gì?

"rỗng" trong tiếng Pháp là vide (tính từ), creux (tính từ).

vide Tính từ

/vid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng, không.

  • Poche vide túi rỗng
  • Salle vide phòng không

Xem đầy đủ từ "vide": giống, cách chia, thành ngữ →

creux Tính từ

/kʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗng, hổng.

  • Arbre creux cây rỗng

Xem đầy đủ từ "creux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rỗng tiếng Pháp là gì?

"rỗng" trong tiếng Pháp là vide (tính từ), creux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.