TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lège

/lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

lège nghĩa là không, rỗng.

Nghĩa của lège

Tính từ

  1. Hàng hải Không, rỗng (tàu thủy).

Dạng từ của lège

Số nhiềulèges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ empty; unballasted

Câu hỏi thường gặp

lège nghĩa là gì?

lège (tính từ) nghĩa là không, rỗng.

lège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lège (giọng Pháp chuẩn): /lɛʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.