TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lèchement

danh từ giống đực (m)
/lɛʃəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lèchement nghĩa là sự liếm.

Nghĩa của lèchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự liếm.
    • Lèchement de doigtssự liếm ngón tay

Dạng từ của lèchement

Đi với mạo từ: un lèchement · le lèchement

Số nhiềulèchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ licking; lick

Câu hỏi thường gặp

lèchement nghĩa là gì?

lèchement (danh từ) nghĩa là sự liếm.

lèchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lèchement (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃəmɑ̃/.

lèchement là giống đực hay giống cái?

lèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.