lèchement
danh từ giống đực (m)
/lɛʃəmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lèchement nghĩa là sự liếm.
Nghĩa của lèchement
Danh từ · giống đực
- Sự liếm.
- Lèchement de doigtssự liếm ngón tay
Dạng từ của lèchement
Đi với mạo từ: un lèchement · le lèchement
| Số nhiều | lèchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ licking; lick
Câu hỏi thường gặp
lèchement nghĩa là gì?
lèchement (danh từ) nghĩa là sự liếm.
lèchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lèchement (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃəmɑ̃/.
lèchement là giống đực hay giống cái?
lèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).