TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lèchefrite

danh từ giống cái (f)
/lɛʃ.fʁit/ giọng máy của trình duyệt

lèchefrite nghĩa là đĩa hứng mỡ.

Nghĩa của lèchefrite

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa hứng mỡ (mở ở thịt quay, thịt nướng chảy ra).

Dạng từ của lèchefrite

Đi với mạo từ: une lèchefrite · la lèchefrite

Số nhiềulèchefrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dripping pan

Câu hỏi thường gặp

lèchefrite nghĩa là gì?

lèchefrite (danh từ) nghĩa là đĩa hứng mỡ.

lèchefrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lèchefrite (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃ.fʁit/.

lèchefrite là giống đực hay giống cái?

lèchefrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.