lèchefrite
danh từ giống cái (f)
/lɛʃ.fʁit/ giọng máy của trình duyệt
lèchefrite nghĩa là đĩa hứng mỡ.
Nghĩa của lèchefrite
Danh từ · giống cái
- Đĩa hứng mỡ (mở ở thịt quay, thịt nướng chảy ra).
Dạng từ của lèchefrite
Đi với mạo từ: une lèchefrite · la lèchefrite
| Số nhiều | lèchefrites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dripping pan
Câu hỏi thường gặp
lèchefrite nghĩa là gì?
lèchefrite (danh từ) nghĩa là đĩa hứng mỡ.
lèchefrite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lèchefrite (giọng Pháp chuẩn): /lɛʃ.fʁit/.
lèchefrite là giống đực hay giống cái?
lèchefrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).