lèpre
danh từ giống cái (f)
/lɛpʁ/ giọng máy của trình duyệt
lèpre nghĩa là bệnh phong, bệnh hủi.
Nghĩa của lèpre
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh phong, bệnh hủi.
- Nốt loang lổ sần sùi (ở tường...).
- Văn học Thói xấu lan dần; cái xấu lan dần.
Dạng từ của lèpre
Đi với mạo từ: une lèpre · la lèpre
| Số nhiều | lèpres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leprosy
Câu hỏi thường gặp
lèpre nghĩa là gì?
lèpre (danh từ) nghĩa là bệnh phong, bệnh hủi.
lèpre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lèpre (giọng Pháp chuẩn): /lɛpʁ/.
lèpre là giống đực hay giống cái?
lèpre là danh từ giống cái (dùng với une, la).