TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lèpre

danh từ giống cái (f)
/lɛpʁ/ giọng máy của trình duyệt

lèpre nghĩa là bệnh phong, bệnh hủi.

Nghĩa của lèpre

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh phong, bệnh hủi.
  2. Nốt loang lổ sần sùi (ở tường...).
  3. Văn học Thói xấu lan dần; cái xấu lan dần.

Dạng từ của lèpre

Đi với mạo từ: une lèpre · la lèpre

Số nhiềulèpres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leprosy

Câu hỏi thường gặp

lèpre nghĩa là gì?

lèpre (danh từ) nghĩa là bệnh phong, bệnh hủi.

lèpre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lèpre (giọng Pháp chuẩn): /lɛpʁ/.

lèpre là giống đực hay giống cái?

lèpre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.