lèvre
lèvre nghĩa là môi.
Nghĩa của lèvre
Danh từ · giống cái
- Môi.
- Lèvres épaissesmôi dày
- Lèvres de la vulve(giải phẫu) môi âm hộ
- Thực vật học Cánh môi,; môi.
- Địa lý; địa chất Ria.
- Số nhiều Mồm miệng.
- Des lèvres hardiesmồm miệng táo bạo
- Số nhiều Mép.
- Lèvres d'une plaiemép vết thương
Dạng từ của lèvre
Đi với mạo từ: une lèvre · la lèvre
| Số nhiều | lèvres |
Cụm từ, thành ngữ với lèvre
- avoir le cœur sur les lèvres — buồn nôn; nghĩ gì nói thế, thực thà
- avoir une chose sur le bord des lèvres — có điều muốn nói ra
- des lèvres — chỉ ở lỗ miệng, hời hợt
- du bout des lèvres — xem bout
- être suspendu aux lèvres de quelqu'un — say sưa nghe ai nói
- il a loin de la coupe aux lèvres — từ hứa hẹn đến thực hiện còn xa lắm
- ne pas desserrer les lèvres — không hở môi nói một lời
- se mordre les lèvres — cắn môi (cố nhịn cười; cố ghìm mình)
- s'en mordre les lèvres — hối hận
- sourire du bout des lèvres — cười gượng
Câu ví dụ với lèvre
- Tes lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5923251
- Vos lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5923252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lip
Câu hỏi thường gặp
lèvre nghĩa là gì?
lèvre (danh từ) nghĩa là môi.
lèvre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lèvre (giọng Pháp chuẩn): /lɛvʁ/.
lèvre là giống đực hay giống cái?
lèvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).