TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lé

danh từ giống đực (m)
/le/ giọng máy của trình duyệt

lé nghĩa là khổ.

Nghĩa của lé

Danh từ · giống đực

  1. Khổ (vải, giấy hoa).
    • Jupe de six léscái váy sáu khổ

Dạng từ của lé

Đi với mạo từ: un lé · le lé

Số nhiềulés

Cụm từ, thành ngữ với lé

  • tout du long et du lé — (từ cũ; nghĩa cũ) hoàn toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breadth, width; strip, length (of paper, textiles etc.)

Câu hỏi thường gặp

lé nghĩa là gì?

lé (danh từ) nghĩa là khổ.

lé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lé (giọng Pháp chuẩn): /le/.

lé là giống đực hay giống cái?

lé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.