lé
danh từ giống đực (m)
/le/ giọng máy của trình duyệt
lé nghĩa là khổ.
Nghĩa của lé
Danh từ · giống đực
- Khổ (vải, giấy hoa).
- Jupe de six léscái váy sáu khổ
Dạng từ của lé
Đi với mạo từ: un lé · le lé
| Số nhiều | lés |
Cụm từ, thành ngữ với lé
- tout du long et du lé — (từ cũ; nghĩa cũ) hoàn toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breadth, width; strip, length (of paper, textiles etc.)
Câu hỏi thường gặp
lé nghĩa là gì?
lé (danh từ) nghĩa là khổ.
lé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lé (giọng Pháp chuẩn): /le/.
lé là giống đực hay giống cái?
lé là danh từ giống đực (dùng với un, le).