léchage
danh từ giống đực (m)
/le.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
léchage nghĩa là sự liếm, sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ.
Nghĩa của léchage
Danh từ · giống đực
- Sự liếm (gót).
- Sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ (bức tranh, bài văn).
Dạng từ của léchage
Đi với mạo từ: un léchage · le léchage
| Số nhiều | léchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ licking
Câu hỏi thường gặp
léchage nghĩa là gì?
léchage (danh từ) nghĩa là sự liếm, sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ.
léchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của léchage (giọng Pháp chuẩn): /le.ʃaʒ/.
léchage là giống đực hay giống cái?
léchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).