TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

léchage

danh từ giống đực (m)
/le.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

léchage nghĩa là sự liếm, sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ.

Nghĩa của léchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự liếm (gót).
  2. Sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ (bức tranh, bài văn).

Dạng từ của léchage

Đi với mạo từ: un léchage · le léchage

Số nhiềuléchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ licking

Câu hỏi thường gặp

léchage nghĩa là gì?

léchage (danh từ) nghĩa là sự liếm, sự trau chuốt, sự gọt giũa kỹ.

léchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của léchage (giọng Pháp chuẩn): /le.ʃaʒ/.

léchage là giống đực hay giống cái?

léchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.