TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacuité

danh từ giống cái (f)
/va.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

vacuité nghĩa là sự rỗng, sự trống rỗng.

Nghĩa của vacuité

Danh từ · giống cái

  1. Sự rỗng.
  2. Sự trống rỗng (về tinh thần).
    • La vacuité de la vie des oisifssự trống rỗng của cuộc sống những kẻ ăn không ngồi rồi

Dạng từ của vacuité

Đi với mạo từ: une vacuité · la vacuité

Số nhiềuvacuités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuum, emptiness

Câu hỏi thường gặp

vacuité nghĩa là gì?

vacuité (danh từ) nghĩa là sự rỗng, sự trống rỗng.

vacuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuité (giọng Pháp chuẩn): /va.kɥi.te/.

vacuité là giống đực hay giống cái?

vacuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.