TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacuolaire

giọng máy của trình duyệt

vacuolaire nghĩa là Xem vacuole.

Nghĩa của vacuolaire

Tính từ

  1. xem vacuole — Khoang nước, không bào.
    • Suc vacuolaire(sinh vật học; sinh lý học) dịch khoan nước
    • Roche vacuolaire(khoáng vật học) đá có khoang hốc

Dạng từ của vacuolaire

Số nhiềuvacuolaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuolaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vacuolar

Câu hỏi thường gặp

vacuolaire nghĩa là gì?

vacuolaire (tính từ) nghĩa là Xem vacuole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.