vacuolaire
giọng máy của trình duyệt
vacuolaire nghĩa là Xem vacuole.
Nghĩa của vacuolaire
Tính từ
- xem vacuole — Khoang nước, không bào.
- Suc vacuolaire(sinh vật học; sinh lý học) dịch khoan nước
- Roche vacuolaire(khoáng vật học) đá có khoang hốc
Dạng từ của vacuolaire
| Số nhiều | vacuolaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuolaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vacuolar
Câu hỏi thường gặp
vacuolaire nghĩa là gì?
vacuolaire (tính từ) nghĩa là Xem vacuole.