TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacuole

danh từ giống cái (f)
/va.kɥɔl/ giọng máy của trình duyệt

vacuole nghĩa là khoang nước, không bào, khoang hốc.

Nghĩa của vacuole

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Khoang nước, không bào.
  2. Khoáng vật học Khoang hốc.

Dạng từ của vacuole

Đi với mạo từ: une vacuole · la vacuole

Số nhiềuvacuoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuole

Câu hỏi thường gặp

vacuole nghĩa là gì?

vacuole (danh từ) nghĩa là khoang nước, không bào, khoang hốc.

vacuole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuole (giọng Pháp chuẩn): /va.kɥɔl/.

vacuole là giống đực hay giống cái?

vacuole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.