TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacuolisation

danh từ giống cái (f)
/vakɥɔlizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vacuolisation nghĩa là Sự hình thành khoan nước.

Nghĩa của vacuolisation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự hình thành khoan nước.

Dạng từ của vacuolisation

Đi với mạo từ: une vacuolisation · la vacuolisation

Số nhiềuvacuolisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuolization

Câu hỏi thường gặp

vacuolisation nghĩa là gì?

vacuolisation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành khoan nước.

vacuolisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacuolisation (giọng Pháp chuẩn): /vakɥɔlizasjɔ̃/.

vacuolisation là giống đực hay giống cái?

vacuolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.