Soạn thảo tiếng Pháp là gì?
"soạn thảo" trong tiếng Pháp là composer (ngoại động từ).
composer Ngoại động từ
/kɔ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tác, soạn.
- Composer un livre soạn một cuốn sách
- Composer de la musique soạn nhạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soạn thảo tiếng Pháp là gì?
"soạn thảo" trong tiếng Pháp là composer (ngoại động từ).