élaboration
élaboration nghĩa là sự luyện, sự chế biến, sự lập, sự xây dựng.
Nghĩa của élaboration
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự luyện, sự chế biến.
- élaboration de la sève(thực vật học) sự luyện nhựa
- Sự lập, sự xây dựng, sự soạn thảo.
- élaboration d'un projetsự xây dựng một dự án
Dạng từ của élaboration
Đi với mạo từ: une élaboration · l'élaboration
| Số nhiều | élaborations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawing up, putting together, creation
Câu hỏi thường gặp
élaboration nghĩa là gì?
élaboration (danh từ) nghĩa là sự luyện, sự chế biến, sự lập, sự xây dựng.
élaboration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élaboration (giọng Pháp chuẩn): /e.la.bɔ.ʁa.sjɔ̃/.
élaboration là giống đực hay giống cái?
élaboration là danh từ giống cái (dùng với une, la).