TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élaboration

danh từ giống cái (f)
/e.la.bɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élaboration nghĩa là sự luyện, sự chế biến, sự lập, sự xây dựng.

Nghĩa của élaboration

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự luyện, sự chế biến.
    • élaboration de la sève(thực vật học) sự luyện nhựa
  2. Sự lập, sự xây dựng, sự soạn thảo.
    • élaboration d'un projetsự xây dựng một dự án

Dạng từ của élaboration

Đi với mạo từ: une élaboration · l'élaboration

Số nhiềuélaborations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drawing up, putting together, creation

Câu hỏi thường gặp

élaboration nghĩa là gì?

élaboration (danh từ) nghĩa là sự luyện, sự chế biến, sự lập, sự xây dựng.

élaboration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élaboration (giọng Pháp chuẩn): /e.la.bɔ.ʁa.sjɔ̃/.

élaboration là giống đực hay giống cái?

élaboration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.