TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éjection

danh từ giống cái (f)
/e.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éjection nghĩa là sự phun, sự phụt, sự bài xuất, sự thải.

Nghĩa của éjection

Danh từ · giống cái

  1. Sự phun, sự phụt.
  2. Sinh vật học Sự bài xuất, sự thải.
    • éjection des urinessự bài xuất nước tiểu
  3. Hàng không Sự bật hắt ra (người lái máy bay).
  4. Sự hắt vỏ đạn (sau khi bắn).
  5. Thân mật Sự tống cổ.

Dạng từ của éjection

Đi với mạo từ: une éjection · l'éjection

Số nhiềuéjections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ejection

Câu hỏi thường gặp

éjection nghĩa là gì?

éjection (danh từ) nghĩa là sự phun, sự phụt, sự bài xuất, sự thải.

éjection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éjection (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒɛk.sjɔ̃/.

éjection là giống đực hay giống cái?

éjection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.