éjection
danh từ giống cái (f)
/e.ʒɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
éjection nghĩa là sự phun, sự phụt, sự bài xuất, sự thải.
Nghĩa của éjection
Danh từ · giống cái
- Sự phun, sự phụt.
- Sinh vật học Sự bài xuất, sự thải.
- éjection des urinessự bài xuất nước tiểu
- Hàng không Sự bật hắt ra (người lái máy bay).
- Sự hắt vỏ đạn (sau khi bắn).
- Thân mật Sự tống cổ.
Dạng từ của éjection
Đi với mạo từ: une éjection · l'éjection
| Số nhiều | éjections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ejection
Câu hỏi thường gặp
éjection nghĩa là gì?
éjection (danh từ) nghĩa là sự phun, sự phụt, sự bài xuất, sự thải.
éjection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éjection (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒɛk.sjɔ̃/.
éjection là giống đực hay giống cái?
éjection là danh từ giống cái (dùng với une, la).