TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éjecteur

danh từ giống đực (m)
/e.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éjecteur nghĩa là máy phun, bộ hắt vỏ đạn.

Nghĩa của éjecteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy phun.
  2. Bộ hắt vỏ đạn (sau khi bắn ở súng).

Dạng từ của éjecteur

Đi với mạo từ: un éjecteur · l'éjecteur

Số nhiềuéjecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ejector

Câu hỏi thường gặp

éjecteur nghĩa là gì?

éjecteur (danh từ) nghĩa là máy phun, bộ hắt vỏ đạn.

éjecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éjecteur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒɛk.tœʁ/.

éjecteur là giống đực hay giống cái?

éjecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.