éjecteur
danh từ giống đực (m)
/e.ʒɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
éjecteur nghĩa là máy phun, bộ hắt vỏ đạn.
Nghĩa của éjecteur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy phun.
- Bộ hắt vỏ đạn (sau khi bắn ở súng).
Dạng từ của éjecteur
Đi với mạo từ: un éjecteur · l'éjecteur
| Số nhiều | éjecteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ejector
Câu hỏi thường gặp
éjecteur nghĩa là gì?
éjecteur (danh từ) nghĩa là máy phun, bộ hắt vỏ đạn.
éjecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éjecteur (giọng Pháp chuẩn): /e.ʒɛk.tœʁ/.
éjecteur là giống đực hay giống cái?
éjecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).