Rửa tiền tiếng Pháp là gì?
"rửa tiền" trong tiếng Pháp là argent (danh từ), blanchir.
argent Danh từ · giống đực
/aʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền, tiền bạc, tiền tài.
- Payer en argent (opposé à "en nature") trả bằng tiền (trái với "bằng hiện vật")
- Déposer son argent à la banque gửi tiền vào ngân hàng
blanchir
/blɑ̃.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Tom blanchit de l'argent. Tom rửa tiền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rửa tiền tiếng Pháp là gì?
"rửa tiền" trong tiếng Pháp là argent (danh từ), blanchir.