TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rết tiếng Pháp là gì?

"rết" trong tiếng Pháp là scolopendre (danh từ).

scolopendre Danh từ · giống cái

/skɔ.lɔ.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rết.

Xem đầy đủ từ "scolopendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rết tiếng Pháp là gì?

"rết" trong tiếng Pháp là scolopendre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.