TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scolopendre

danh từ giống cái (f)
/skɔ.lɔ.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

scolopendre nghĩa là cây lưỡi hươu, con rết.

Nghĩa của scolopendre

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây lưỡi hươu (dương xỉ).
  2. Động vật học Con rết.

Dạng từ của scolopendre

Đi với mạo từ: une scolopendre · la scolopendre

Số nhiềuscolopendres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scolopendre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centipede; hart's-tongue fern (Asplenium scolopendrium)

Câu hỏi thường gặp

scolopendre nghĩa là gì?

scolopendre (danh từ) nghĩa là cây lưỡi hươu, con rết.

scolopendre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scolopendre (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.lɔ.pɑ̃dʁ/.

scolopendre là giống đực hay giống cái?

scolopendre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.