TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scolyte

danh từ giống đực (m)
/skɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

scolyte nghĩa là bọ hào.

Nghĩa của scolyte

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ hào.

Dạng từ của scolyte

Đi với mạo từ: un scolyte · le scolyte

Số nhiềuscolytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bark beetle (of genus Scolytus)

Câu hỏi thường gặp

scolyte nghĩa là gì?

scolyte (danh từ) nghĩa là bọ hào.

scolyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scolyte (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.lit/.

scolyte là giống đực hay giống cái?

scolyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.