scoliose
danh từ giống cái (f)
/skɔ.ljoz/ giọng máy của trình duyệt
scoliose nghĩa là chứng vẹo cột sống.
Nghĩa của scoliose
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng vẹo cột sống.
Dạng từ của scoliose
Đi với mạo từ: une scoliose · la scoliose
| Số nhiều | scolioses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scoliosis (condition where there is abnormal lateral curvature of the spine)
Câu hỏi thường gặp
scoliose nghĩa là gì?
scoliose (danh từ) nghĩa là chứng vẹo cột sống.
scoliose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scoliose (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.ljoz/.
scoliose là giống đực hay giống cái?
scoliose là danh từ giống cái (dùng với une, la).