TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scoliose

danh từ giống cái (f)
/skɔ.ljoz/ giọng máy của trình duyệt

scoliose nghĩa là chứng vẹo cột sống.

Nghĩa của scoliose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng vẹo cột sống.

Dạng từ của scoliose

Đi với mạo từ: une scoliose · la scoliose

Số nhiềuscolioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scoliosis (condition where there is abnormal lateral curvature of the spine)

Câu hỏi thường gặp

scoliose nghĩa là gì?

scoliose (danh từ) nghĩa là chứng vẹo cột sống.

scoliose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scoliose (giọng Pháp chuẩn): /skɔ.ljoz/.

scoliose là giống đực hay giống cái?

scoliose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.