TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rồi tiếng Pháp là gì?

"rồi" trong tiếng Pháp là puis (phó từ), ensuite (phó từ), après (phó từ).

puis Phó từ

/pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi (đến).

  • Ils entraient, puis sortaient họ vào, rồi thì ra
  • Visiter le musée, puis le théâtre thăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát

Xem đầy đủ từ "puis": giống, cách chia, thành ngữ →

ensuite Phó từ

/ɑ̃.sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, rồi sau.

  • Travaillez d'abord, vous vous amuserez ensuite làm việc đã rồi sẽ chơi

Xem đầy đủ từ "ensuite": giống, cách chia, thành ngữ →

après Phó từ

/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, rồi.

  • Je viendrai après tôi sẽ đến sau
  • La réussite professionnelle passe après thành công về nghề nghiệp thì tính sau, thành công về nghề nghiệp ít quan trọng hơn

Xem đầy đủ từ "après": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rồi tiếng Pháp là gì?

"rồi" trong tiếng Pháp là puis (phó từ), ensuite (phó từ), après (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.