Say rượu tiếng Pháp là gì?
"say rượu" trong tiếng Pháp là ivre (tính từ), mûrir (động từ).
ivre Tính từ
/ivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say rượu.
- Si tu conduis de nuit, fais attention aux conducteurs ivres. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
- Ivre mort say như chết
mûrir Động từ
/my.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Say rượu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "say rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pochardTính từ · Say rượu
- cuiterTự động từ · Say rượu
- schlassTính từ · Say rượu
- brindezingueTính từ · Say rượu
- pocharderTự động từ · Say rượu
- pleinTính từ · Say rượu
- rondTính từ · Say rượu
- mûrTính từ · Say rượu
- blindéTính từ · Say rượu
- noircirTự động từ · Say rượu
- vinDanh từ · Sự say rượu
- ivresseDanh từ · Sự say rượu
- poivrotDanh từ · Người say rượu
- cuiteDanh từ · Sự say rượu
- ébriétéDanh từ · Sự say rượu
- enivrementDanh từ · Sự say rượu
- soûlographieDanh từ · Sự say rượu
- bittureDanh từ · Sự say rượu
- pochardiseDanh từ · Sự say rượu
Câu hỏi thường gặp
Say rượu tiếng Pháp là gì?
"say rượu" trong tiếng Pháp là ivre (tính từ), mûrir (động từ).