TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mûr

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/myʁ/ giọng máy của trình duyệt

mûr nghĩa là chín, chín chắn.

Nghĩa của mûr

Tính từ

  1. Chín.
    • Fruit mûrquả chín
  2. Chín chắn.
    • Âge mûrtuổi chín chắn
  3. Chín muồi.
    • Temps mûrthời gian chín muồi
  4. Đứng tuổi.
    • Homme mûrngười đứng tuổi
    • Une demoiselle mûre(nghĩa xấu) một cô gái đã đứng tuổi, một bà cô
  5. Thân mật Cũ mòn.
    • Vêtement mûrquần áo cũ
  6. Thông tục Say rượu.

Dạng từ của mûr

Số nhiềumûrs
Giống cáimûre
Giống cái số nhiềumûres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mûr

Trái nghĩa

Họ từ của mûr

Câu ví dụ với mûr

  • La pomme n'est pas encore mûre. Trái táo vẫn chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2817363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ matured, ripe (of a fruit etc, ready to eat); mature (personal characteristic); mature (having reached the age of maturity)

Câu hỏi thường gặp

mûr nghĩa là gì?

mûr (tính từ) nghĩa là chín, chín chắn.

mûr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mûr (giọng Pháp chuẩn): /myʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.