mûr
mûr nghĩa là chín, chín chắn.
Nghĩa của mûr
Tính từ
- Chín.
- Fruit mûrquả chín
- Chín chắn.
- Âge mûrtuổi chín chắn
- Chín muồi.
- Temps mûrthời gian chín muồi
- Đứng tuổi.
- Homme mûrngười đứng tuổi
- Une demoiselle mûre(nghĩa xấu) một cô gái đã đứng tuổi, một bà cô
- Thân mật Cũ mòn.
- Vêtement mûrquần áo cũ
- Thông tục Say rượu.
Dạng từ của mûr
| Số nhiều | mûrs |
| Giống cái | mûre |
| Giống cái số nhiều | mûres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mûr
Trái nghĩa
Họ từ của mûr
Câu ví dụ với mûr
- La pomme n'est pas encore mûre. Trái táo vẫn chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2817363
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ matured, ripe (of a fruit etc, ready to eat); mature (personal characteristic); mature (having reached the age of maturity)
Câu hỏi thường gặp
mûr nghĩa là gì?
mûr (tính từ) nghĩa là chín, chín chắn.
mûr phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mûr (giọng Pháp chuẩn): /myʁ/.