TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mûrement

/myʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mûrement nghĩa là chín chắn.

Nghĩa của mûrement

Phó từ

  1. Chín chắn.
    • Réfléchir mûrementsuy nghĩ chín chắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ maturely

Câu hỏi thường gặp

mûrement nghĩa là gì?

mûrement (phó từ) nghĩa là chín chắn.

mûrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mûrement (giọng Pháp chuẩn): /myʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.