môme
/mom/ giọng máy của trình duyệt
môme nghĩa là chú bé, cô bé, thiếu nữ.
Nghĩa của môme
Danh từ · giống đực
- Thông tục Chú bé.
- Thông tục Cô bé; thiếu nữ; thiếu phụ.
Dạng từ của môme
Đi với mạo từ: un môme · le môme
| Số nhiều | mômes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kid, brat; chick, bird (girl)
Câu hỏi thường gặp
môme nghĩa là gì?
môme (danh từ) nghĩa là chú bé, cô bé, thiếu nữ.
môme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của môme (giọng Pháp chuẩn): /mom/.
môme là giống đực hay giống cái?
môme là danh từ giống đực (dùng với un, le).