TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

môle

danh từ giống đực (m)
/mol/ giọng máy của trình duyệt

môle nghĩa là đê chắn sóng, cá đầu, cá trăng.

Nghĩa của môle

Danh từ · giống đực

  1. Đê chắn sóng.
  2. Động vật học Cá đầu, cá trăng.
  3. Y học Sự chửa trứng.

Dạng từ của môle

Đi với mạo từ: un môle · le môle

Số nhiềumôles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với môle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakwater, mole
  • Danh từ mole (in pregnancy)
  • Danh từ sunfish

Câu hỏi thường gặp

môle nghĩa là gì?

môle (danh từ) nghĩa là đê chắn sóng, cá đầu, cá trăng.

môle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của môle (giọng Pháp chuẩn): /mol/.

môle là giống đực hay giống cái?

môle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.