TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mêmement

/mɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mêmement nghĩa là cũng vật, cũng cách ấy.

Nghĩa của mêmement

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cũng vật, cũng cách ấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ identically; in the same way; even (not comparable)

Câu hỏi thường gặp

mêmement nghĩa là gì?

mêmement (phó từ) nghĩa là cũng vật, cũng cách ấy.

mêmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mêmement (giọng Pháp chuẩn): /mɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.