TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochardise

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pochardise nghĩa là sự say rượu.

Nghĩa của pochardise

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Sự say rượu.

Dạng từ của pochardise

Đi với mạo từ: une pochardise · la pochardise

Câu hỏi thường gặp

pochardise nghĩa là gì?

pochardise (danh từ) nghĩa là sự say rượu.

pochardise là giống đực hay giống cái?

pochardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.