poche
poche nghĩa là túi, lưới đánh thỏ.
Nghĩa của poche
Danh từ · giống cái
- Túi.
- Poche de billestúi bi
- Poche de blétúi lúa mì
- Poche d'un vestontúi áo vét tông
- Poche ventrale des marsupiaux(động vật học) túi bụng của thú có túi
- Poche de pétrole(địa lý, địa chất) túi dầu lửa
- Poche de pus(y học) túi mủ
- Lưới đánh thỏ.
- Diều (của chim).
Dạng từ của poche
Đi với mạo từ: une poche · la poche
| Số nhiều | poches |
Họ từ của poche
Cụm từ, thành ngữ với poche
- acheter chat en poche — xem chat
- argent de poche — tiền bỏ túi
- avoir dans ses poches; avoir en poche — có sẵn
- c'est dans la poche — (thông tục) dễ như chơi
- connaître comme sa poche — biết quá
- de poche — bỏ túi
- Dictionnaire de pochetừ điển bỏ túi
- il le mettrait dans sa poche — nó nuốt sống tay kia đi
- les mains dans ses poches — hai tay đút túi (lười)
- mettre la main à la poche — cho tiền
- n'avoir pas sa langue dans sa poche — nói lưu loát
- payer de sa poche — trả tiền túi
- poche de résistance — ổ đề kháng
- se remplir les poches — vơ đầy túi
- vendre chat en poche — bán nước bọt
- vider ses poches — tiêu hết tiền
Câu ví dụ với poche
- Cette lampe de poche a besoin de deux piles. Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12644168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pocket (part of the clothing); pouch (small bag, or part of small bag); pouch (of a marsupial); pocket (cavity)
- Tính từ lame, boring, dull; bad, untalented, sucky
Câu hỏi thường gặp
poche nghĩa là gì?
poche (danh từ) nghĩa là túi, lưới đánh thỏ.
poche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poche (giọng Pháp chuẩn): /pɔʃ/.
poche là giống đực hay giống cái?
poche là danh từ giống cái (dùng với une, la).