TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochoir

danh từ giống đực (m)
/pɔ.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

pochoir nghĩa là khuôn trổ.

Nghĩa của pochoir

Danh từ · giống đực

  1. Khuôn trổ (để tô chữ, vẽ hình...).

Dạng từ của pochoir

Đi với mạo từ: un pochoir · le pochoir

Số nhiềupochoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stencil (utensil consisting of a perforated sheet)

Câu hỏi thường gặp

pochoir nghĩa là gì?

pochoir (danh từ) nghĩa là khuôn trổ.

pochoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pochoir (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃwaʁ/.

pochoir là giống đực hay giống cái?

pochoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.