pochoir
danh từ giống đực (m)
/pɔ.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
pochoir nghĩa là khuôn trổ.
Nghĩa của pochoir
Danh từ · giống đực
- Khuôn trổ (để tô chữ, vẽ hình...).
Dạng từ của pochoir
Đi với mạo từ: un pochoir · le pochoir
| Số nhiều | pochoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stencil (utensil consisting of a perforated sheet)
Câu hỏi thường gặp
pochoir nghĩa là gì?
pochoir (danh từ) nghĩa là khuôn trổ.
pochoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pochoir (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃwaʁ/.
pochoir là giống đực hay giống cái?
pochoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).