pochon
danh từ giống đực (m)
/pɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pochon nghĩa là cái muôi lớn, chậu hứng rượu cất.
Nghĩa của pochon
Danh từ · giống đực
- Cái muôi lớn.
- Chậu hứng rượu cất.
Dạng từ của pochon
Đi với mạo từ: un pochon · le pochon
| Số nhiều | pochons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pochon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small bag, pouch; supermarket bag; punch; inkblot
Câu hỏi thường gặp
pochon nghĩa là gì?
pochon (danh từ) nghĩa là cái muôi lớn, chậu hứng rượu cất.
pochon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pochon (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃɔ̃/.
pochon là giống đực hay giống cái?
pochon là danh từ giống đực (dùng với un, le).