TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochon

danh từ giống đực (m)
/pɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pochon nghĩa là cái muôi lớn, chậu hứng rượu cất.

Nghĩa của pochon

Danh từ · giống đực

  1. Cái muôi lớn.
  2. Chậu hứng rượu cất.

Dạng từ của pochon

Đi với mạo từ: un pochon · le pochon

Số nhiềupochons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pochon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small bag, pouch; supermarket bag; punch; inkblot

Câu hỏi thường gặp

pochon nghĩa là gì?

pochon (danh từ) nghĩa là cái muôi lớn, chậu hứng rượu cất.

pochon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pochon (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃɔ̃/.

pochon là giống đực hay giống cái?

pochon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.