TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sachet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

sachet nghĩa là túi con, túi, túi bột thơm.

Nghĩa của sachet

Danh từ · giống đực

  1. Túi con, túi.
  2. Túi bột thơm (để ướp quần áo).
  3. Dược học Túi (thuốc).

Dạng từ của sachet

Đi với mạo từ: un sachet · le sachet

Số nhiềusachets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sachet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag

Câu hỏi thường gặp

sachet nghĩa là gì?

sachet (danh từ) nghĩa là túi con, túi, túi bột thơm.

sachet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sachet (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʃɛ/.

sachet là giống đực hay giống cái?

sachet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.