TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacoche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.kɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

sacoche nghĩa là xà cột, túi đeo.

Nghĩa của sacoche

Danh từ · giống cái

  1. Xà cột, túi đeo.

Dạng từ của sacoche

Đi với mạo từ: une sacoche · la sacoche

Số nhiềusacoches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacoche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag; pannier, saddlebag; handbag; bumbag

Câu hỏi thường gặp

sacoche nghĩa là gì?

sacoche (danh từ) nghĩa là xà cột, túi đeo.

sacoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacoche (giọng Pháp chuẩn): /sa.kɔʃ/.

sacoche là giống đực hay giống cái?

sacoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.