TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacquer

/sa.ke/ giọng máy của trình duyệt

sacquer nghĩa là đuổi, đánh hỏng.

Nghĩa của sacquer

Ngoại động từ

  1. Thông tục Đuổi (người làm).
  2. Thân mật Đánh hỏng.
    • Sacquer un candidatđánh hỏng một thí sinh

Câu hỏi thường gặp

sacquer nghĩa là gì?

sacquer (ngoại động từ) nghĩa là đuổi, đánh hỏng.

sacquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacquer (giọng Pháp chuẩn): /sa.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.