sacralisation
sacralisation nghĩa là sự cùng hóa, sự thần thánh hóa, thiêng liêng hóa.
Nghĩa của sacralisation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cùng hóa (đốt xương sống thứ năm).
- Sự thần thánh hóa, thiêng liêng hóa
Dạng từ của sacralisation
Đi với mạo từ: une sacralisation · la sacralisation
| Số nhiều | sacralisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacralisation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacralization
Câu hỏi thường gặp
sacralisation nghĩa là gì?
sacralisation (danh từ) nghĩa là sự cùng hóa, sự thần thánh hóa, thiêng liêng hóa.
sacralisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacralisation (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁa.li.za.sjɔ̃/.
sacralisation là giống đực hay giống cái?
sacralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).