TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacralisation

danh từ giống cái (f)
/sa.kʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sacralisation nghĩa là sự cùng hóa, sự thần thánh hóa, thiêng liêng hóa.

Nghĩa của sacralisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự cùng hóa (đốt xương sống thứ năm).
  2. Sự thần thánh hóa, thiêng liêng hóa

Dạng từ của sacralisation

Đi với mạo từ: une sacralisation · la sacralisation

Số nhiềusacralisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacralisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacralization

Câu hỏi thường gặp

sacralisation nghĩa là gì?

sacralisation (danh từ) nghĩa là sự cùng hóa, sự thần thánh hóa, thiêng liêng hóa.

sacralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacralisation (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁa.li.za.sjɔ̃/.

sacralisation là giống đực hay giống cái?

sacralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.