TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sachem

danh từ giống đực (m)
/sa.ʃɛm/ giọng máy của trình duyệt

sachem nghĩa là tù trưởng.

Nghĩa của sachem

Danh từ · giống đực

  1. Tù trưởng (thổ dân Bắc Mỹ).

Dạng từ của sachem

Đi với mạo từ: un sachem · le sachem

Số nhiềusachems
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sachem

Câu hỏi thường gặp

sachem nghĩa là gì?

sachem (danh từ) nghĩa là tù trưởng.

sachem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sachem (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʃɛm/.

sachem là giống đực hay giống cái?

sachem là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.