TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacerdotal

/sa.sɛʁ.dɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

sacerdotal nghĩa là Xem sacerdoce.

Nghĩa của sacerdotal

Tính từ

  1. xem sacerdoce — Giáo chức.

Dạng từ của sacerdotal

Số nhiềusacerdotaux
Giống cáisacerdotale
Giống cái số nhiềusacerdotales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ priestly

Câu hỏi thường gặp

sacerdotal nghĩa là gì?

sacerdotal (tính từ) nghĩa là Xem sacerdoce.

sacerdotal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacerdotal (giọng Pháp chuẩn): /sa.sɛʁ.dɔ.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.