TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacerdoce

danh từ giống đực (m)
/sa.sɛʁ.dɔs/ giọng máy của trình duyệt

sacerdoce nghĩa là giáo chức, giới tăng lữ.

Nghĩa của sacerdoce

Danh từ · giống đực

  1. Giáo chức.
  2. Giới tăng lữ.
  3. Thiên chức.
    • Le sacerdoce du professeurthiên chức nhà giáo

Dạng từ của sacerdoce

Đi với mạo từ: un sacerdoce · le sacerdoce

Số nhiềusacerdoces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacerdoce

Đồng nghĩa

Họ từ của sacerdoce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priesthood; mission, great purpose, calling, vocation

Câu hỏi thường gặp

sacerdoce nghĩa là gì?

sacerdoce (danh từ) nghĩa là giáo chức, giới tăng lữ.

sacerdoce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacerdoce (giọng Pháp chuẩn): /sa.sɛʁ.dɔs/.

sacerdoce là giống đực hay giống cái?

sacerdoce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.