TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacculine

danh từ giống cái (f)
/sa.ky.lin/ giọng máy của trình duyệt

sacculine nghĩa là con chân tơ túi.

Nghĩa của sacculine

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con chân tơ túi (ký sinh trên cua).

Dạng từ của sacculine

Đi với mạo từ: une sacculine · la sacculine

Số nhiềusacculines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacculine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacculina

Câu hỏi thường gặp

sacculine nghĩa là gì?

sacculine (danh từ) nghĩa là con chân tơ túi.

sacculine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacculine (giọng Pháp chuẩn): /sa.ky.lin/.

sacculine là giống đực hay giống cái?

sacculine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.