TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacciforme

/saksifɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

sacciforme nghĩa là có hình túi.

Nghĩa của sacciforme

Tính từ

  1. Có hình túi.

Dạng từ của sacciforme

Số nhiềusacciformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacciforme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sacciform

Câu hỏi thường gặp

sacciforme nghĩa là gì?

sacciforme (tính từ) nghĩa là có hình túi.

sacciforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacciforme (giọng Pháp chuẩn): /saksifɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.