TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poché

/pɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

poché nghĩa là bị đánh sưng húp, chần nước sôi.

Nghĩa của poché

Tính từ

  1. Bị đánh sưng húp.
    • Oeil pochémắt bị đánh sưng húp
    • Yeux pochésmắt có nếp nhăn hằn rõ ở mí dưới (của người già)
  2. Chần nước sôi.

Dạng từ của poché

Số nhiềupochés
Giống cáipochée

Câu hỏi thường gặp

poché nghĩa là gì?

poché (tính từ) nghĩa là bị đánh sưng húp, chần nước sôi.

poché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poché (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.