Yeux pochésmắt có nếp nhăn hằn rõ ở mí dưới (của người già)
Chần nước sôi.
Dạng từ của poché
Số nhiều
pochés
Giống cái
pochée
Câu hỏi thường gặp
poché nghĩa là gì?
poché (tính từ) nghĩa là bị đánh sưng húp, chần nước sôi.
poché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poché (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃe/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.