TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pocheuse

danh từ giống cái (f)
/pɔʃøz/ giọng máy của trình duyệt

pocheuse nghĩa là cái chần trứng.

Nghĩa của pocheuse

Danh từ · giống cái

  1. Cái chần trứng.

Dạng từ của pocheuse

Đi với mạo từ: une pocheuse · la pocheuse

Câu hỏi thường gặp

pocheuse nghĩa là gì?

pocheuse (danh từ) nghĩa là cái chần trứng.

pocheuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pocheuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔʃøz/.

pocheuse là giống đực hay giống cái?

pocheuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.