TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochetée

danh từ giống cái (f)
/pɔʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

pochetée nghĩa là đồ ngốc.

Nghĩa của pochetée

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Đồ ngốc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Như pochée.

Dạng từ của pochetée

Đi với mạo từ: une pochetée · la pochetée

Câu hỏi thường gặp

pochetée nghĩa là gì?

pochetée (danh từ) nghĩa là đồ ngốc.

pochetée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pochetée (giọng Pháp chuẩn): /pɔʃ.te/.

pochetée là giống đực hay giống cái?

pochetée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.