TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochette-surprise

danh từ giống cái (f)
/pɔ.ʃɛt.syʁ.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

pochette-surprise nghĩa là túi quà bí mật.

Nghĩa của pochette-surprise

Danh từ · giống cái

  1. Túi quà bí mật.

Dạng từ của pochette-surprise

Đi với mạo từ: une pochette-surprise · la pochette-surprise

Số nhiềupochettes-surprises

Câu hỏi thường gặp

pochette-surprise nghĩa là gì?

pochette-surprise (danh từ) nghĩa là túi quà bí mật.

pochette-surprise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pochette-surprise (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃɛt.syʁ.pʁiz/.

pochette-surprise là giống đực hay giống cái?

pochette-surprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.